dạn dày

dạn dày

Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã trở nên dạn dày.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quen thuộc, không còn e ngại: "dạn dày" chỉ trạng thái của một người đã trải qua nhiều va chạm, kinh nghiệm, đến mức không còn cảm thấy ngượng ngùng, sợ hãi hay bỡ ngỡ trước những tình huống khó khăn hay thử thách.
    • Từng trải, dày dặn kinh nghiệm: "dạn dày" cũng mô tả người đã từng trải qua nhiều biến cố, công việc, đến mức trở nên lão luyện, không dễ bị lay chuyển.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhiều kinh nghiệm, không việc làm anh ấy bối rối.)
  • ( ấy quen với biển cả, không còn bị ảnh hưởng bởi sóng gió.)
  • (Người kinh nghiệm sống sẽ vượt qua khó khăn dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạn dày dư luận": quen với việc bị người khác phê bình, chỉ trích, không còn để tâm.

    • chính trị gia kỳ cựu, ông ấy đã dạn dày dư luận, không sợ những lời đàm tiếu. (Ông ấy quen với sự chỉ trích của công chúng.)
  • "dạn dày trận mạc": từng trải qua nhiều trận chiến, dũng cảm giàu kinh nghiệm chiến đấu.

    • Những người lính dạn dày trận mạc luôn giữ vững tinh thần trước kẻ thù. (Những binh sĩ giàu kinh nghiệm chiến trường không nao núng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạn (tính từ): quen, không còn e ngạithường dùng trong "dạn dĩ" (tự tin, không rụt rè).

    • Con ấy dạnlắm, dám nói chuyện với người lạ. ( ấy rất tự tin, không sợ người lạ.)
  • Dày dạn (tính từ): từng trải, nhiều kinh nghiệmđồng nghĩa với "dạn dày".

    • Ông ấy người dày dạn kinh nghiệm trong lĩnh vực này. (Ông ấy nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Từng trải: đã trải qua nhiều việc, kinh nghiệm.
  • Lão luyện: thuần thục, thành thạo sau thời gian dài.
  • Dày dặn: bề dày kinh nghiệm hoặc lớp dày (cũng dùng cho vật chất).
  • Cứng cỏi: mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục.
Thành ngữ liên quan
  • Dạn dày như lửa: chỉ người đã quá quen với khó khăn, thử thách đến mức không còn sợ hãi.
    • Anh ta dạn dày như lửa, chẳng áp lực nào làm anh ấy lung lay. (Anh ấy đã quen với mọi thử thách.)

Proverbs and Idioms